Dây cáp năng lượng mặt trời, còn được gọi là dây cáp quang điện (PV), là loại dây chuyên dụng được sử dụng trong các hệ thống phát điện năng lượng mặt trời. Loại dây cáp này được thiết kế để chống tia cực tím và chịu được thời tiết khắc nghiệt, và chúng rất quan trọng để kết nối các tấm pin mặt trời với các thành phần điện khác như bộ biến tần, pin và bộ điều khiển sạc. Độ bền và độ tin cậy của dây cáp năng lượng mặt trời là yếu tố thiết yếu cho hiệu suất lâu dài và sự an toàn của hệ thống quang điện.
Cáp năng lượng mặt trời phải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt để đảm bảo hiệu suất hoạt động trong môi trường khắc nghiệt. Các đặc tính quan trọng bao gồm độ bền điện môi cao, khả năng chống tia UV và ozone, thành phần không chứa halogen, khả năng chống cháy, khả năng chống dầu và hóa chất, và độ dẻo dai ở nhiệt độ khắc nghiệt. Các tiêu chuẩn phổ biến mà cáp năng lượng mặt trời tuân thủ bao gồm EN 50618, IEC 62930 và các tiêu chuẩn UL.
Cáp năng lượng mặt trời thường bao gồm các dây dẫn bện làm bằng đồng mạ thiếc, có khả năng dẫn điện và độ dẻo tuyệt vời. Lớp cách điện và lớp vỏ ngoài thường được làm từ polyetylen liên kết chéo (XLPE) hoặc polyolefin liên kết chéo (XLPO), những vật liệu nổi tiếng với khả năng chống chịu vượt trội với các yếu tố môi trường.
Cáp năng lượng mặt trời có nhiều loại và thông số kỹ thuật khác nhau để phù hợp với các ứng dụng và môi trường khác nhau. Bảng dưới đây tóm tắt một số thông số kỹ thuật phổ biến của cáp năng lượng mặt trời lõi đơn có vỏ bọc.
| Mã sản phẩm | Cấu trúc dây dẫn | Độ dày lớp cách nhiệt (mm) | Độ dày vỏ bọc (mm) | Đường kính tổng thể (mm) | Điện trở suất tối đa của dây dẫn (Ω/km ở 20°C) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1×1.5RF | 30/0.25 mm | 0.7 | 0.8 | 5.40 | 13.7 |
| 1×2.5RF | 50/0.25 mm | 0.7 | 0.8 | 5.90 | 8.21 |
| 1x4RF | 56/0,30 mm | 0.7 | 0.8 | 6.60 | 5.09 |
| 1x6RF | 84/0,30 mm | 0.7 | 0.8 | 7.40 | 3.39 |
| 1x10RF | 80/0.40 mm | 0.7 | 0.8 | 8.80 | 1.95 |
| 1x16RF | 126/0,40 mm | 0.7 | 0.9 | 10.10 | 1.24 |
| 1x25RF | 196/0.40 mm | 0.9 | 1.0 | 12.50 | 0.795 |
| 1x35RF | 276/0,40 mm | 0.9 | 1.1 | 14.00 | 0.565 |
| 1x50RF | 396/0,40 mm | 1.0 | 1.2 | 16.30 | 0.393 |
| 1x70RF | 556/0,40 mm | 1.1 | 1.2 | 18.70 | 0.277 |
| 1x95RF | 756/0,40 mm | 1.1 | 1.3 | 20.80 | 0.210 |
Cáp năng lượng mặt trời trải qua quá trình kiểm tra nghiêm ngặt để đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn về hiệu suất và an toàn. Một số bài kiểm tra quan trọng bao gồm:
Các bài kiểm tra này được thiết kế để mô phỏng các điều kiện hoạt động khắc nghiệt, đảm bảo cáp có thể hoạt động đáng tin cậy trong suốt vòng đời dự kiến của chúng.
Dây cáp năng lượng mặt trời được sử dụng trong nhiều thành phần khác nhau của hệ thống quang điện, bao gồm:
Cáp năng lượng mặt trời là một thành phần quan trọng của hệ thống quang điện, đảm bảo truyền tải điện năng do các tấm pin mặt trời tạo ra một cách hiệu quả và an toàn. Bằng cách tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt và trải qua quá trình kiểm tra khắt khe, các loại cáp này cung cấp độ tin cậy và độ bền cần thiết cho việc sản xuất năng lượng mặt trời lâu dài.
Để biết thêm thông tin chi tiết và thông số kỹ thuật, bạn có thể tham khảo các nguồn sau:
Những nguồn tài liệu này cung cấp những hiểu biết quý giá về thiết kế, thử nghiệm và lựa chọn cáp năng lượng mặt trời, đảm bảo bạn có được sự hiểu biết toàn diện về vai trò của chúng trong hệ thống quang điện.